Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Qatar 4-3-3
4-3-3
Switzerland
1
7.3Abunada M. I.
14
6.8Ahmed H.
16
6.3
Khoukhi B.
2
6.9
P. Miguel
13
6.0Oui A.
4
6.7
Laye I.
23
6.1A. Madibo
5

6.2Gaber J.
11
6.3
Afif A.
15
6.3Y. Abdurisag
8
6.1Junior E.
11
6.8Ndoye D.
7
7.3Embolo B.
17
7.2Vargas R.
20
6.8Aebischer M.
10
6.5
Xhaka G.
8

6.8Freuler R.
6
6.8Zakaria D.
4
6.6
Elvedi N.
5
6.4
Akanji M.
13
7.4Rodriguez R.
1
6.5
Kobel G.
7
6.2Alaaeldin A.
12
6.2Boudiaf K.
10
6.0Al Haydos H.
20
6.5A. Fathi
26
6.2M. Al-Mannai
3
L. Mendes
6
Hatem A.
9
Muntari M.
19
A. Ali
22
M. Barsham
18
S. Al-Brake
21
Zakaria S.
17
A. Al-Ganehi
25
Hussain A.
24
Jamshid T. M.
2

5.3Muheim M.
22
6.0Rieder F.
23
6.3Amdouni Z.
14
5.8Jashari A.
9
6.1Manzambi J.
12
Mvogo Y.
3
Widmer S.
18
Comert E.
26
Itten C.
15
Sow D.
16
Fassnacht C.
19
Okafor N.
21
M.Keller
24
Amenda A.
25
Jaquez L.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Qatar | Switzerland | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| Muheim M. 1 - 1 |
|
90+3' | ||
| 89' |
|
Muheim M.
Rodriguez R.
|
||
| 89' |
|
Jashari A.
Freuler R.
|
||
Al Haydos H.
Junior E.
|
|
88' | ||
| 79' |
|
Amdouni Z.
Vargas R.
|
||
M. Al-Mannai
A. Madibo
|
|
79' | ||
| 66' |
|
Manzambi J.
Ndoye D.
|
||
| 65' |
|
Rieder F.
Aebischer M.
|
||
A. Fathi
Oui A.
|
|
60' | ||
Boudiaf K.
Gaber J.
|
|
60' | ||
Alaaeldin A.
Y. Abdurisag
|
|
60' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 42' |
|
Zakaria D. | ||
| Gaber J. |
|
23' | ||
| 17' |
|
0 - 1 Embolo B. | ||
| 16' |
|
Freuler R. (Penalty confirmed) | ||
| Abunada M. I. |
|
16' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 10
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 1
- 7 Sút bóng 26
- 4 Sút cầu môn 7
- 48 Tấn công 132
- 16 Tấn công nguy hiểm 88
- 3 Sút ngoài cầu môn 10
- 0 Cản bóng 9
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 32% TL kiểm soát bóng 68%
- 25% TL kiểm soát bóng(HT) 75%
- 279 Chuyền bóng 578
- 72% TL chuyền bóng thành công 91%
- 12 Phạm lỗi 11
- 0 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 22
- 10 Đánh đầu thành công 10
- 5 Cứu thua 3
- 8 Tắc bóng 6
- 5 Số lần thay người 5
- 2 Rê bóng 7
- 14 Quả ném biên 17
- 14 Tắc bóng thành công 6
- 11 Cắt bóng 7
- 2 Tạt bóng thành công 6
- 19 Chuyền dài 27
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
-
Phạt góc đầu tiên
-
Phạt góc cuối cùng
-
Việt vị đầu tiên
-
Việt vị cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Bàn thắng | 1.7 | 0.7 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 | 1.5 | Bàn thua | 0.8 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 | 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 5 | 4.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 3 | 0.9 | Thẻ vàng | 1 |
| 10 | Phạm lỗi | 9.3 | 9.2 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 55.7% | Kiểm soát bóng | 63% | 56% | Kiểm soát bóng | 60.1% |
QatarTỷ lệ ghi/mất bànSwitzerland
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Bàn thắng
- Bại
- 11
- 10
- 7
- 10
- 18
- 26
- 13
- 8
- 20
- 23
- 16
- 10
- 13
- 8
- 13
- 10
- 15
- 13
- 20
- 24
- 20
- 18
- 28
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Qatar ( 3 Trận) | Switzerland ( 4 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 2 | 1 | 0 | 1 |

Vietnam
Thailand
Telegram
Facebook
X